atomic cocktail

atomic cocktail

A patient drinks an atomic cocktail as part of their medical treatment.

Định nghĩa

Danh từ: - Liều uống chất phóng xạ: "Atomic cocktail" một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ một liều chất phóng xạ được pha chế dưới dạng thức uống, dùng trong điều trị chẩn đoán ung thư. Bệnh nhân uống trực tiếp hỗn hợp này để chất phóng xạ di chuyển đến các cơ quan hoặc khối u trong cơ thể, hỗ trợ quá trình xạ trị hoặc chụp ảnh y học.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được cho uống một liều chất phóng xạ để điều trị ung thư tuyến giáp.)
  • (Các bác sĩ đã sử dụng một liều chất phóng xạ để chẩn đoán vị trí của khối u.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học hạt nhân: "Atomic cocktail" thường được dùng trong các thủ thuật như xạ trị uống (radioiodine therapy) hoặc chụp cắt lớp phát xạ positron (PET), nơi chất phóng xạ được uống để theo dõi hoạt động của cơ quan nội tạng.
    • The atomic cocktail contained iodine-131, which targeted the thyroid gland. (Liều chất phóng xạ chứa iod-131, nhắm đến tuyến giáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Radioactive cocktail (danh từ): cocktail phóng xạmột thuật ngữ tương tự, thường dùng để chỉ bất kỳ hỗn hợp chất phóng xạ nào được uống hoặc tiêm.
    • The radioactive cocktail was carefully prepared in the lab. (Cocktail phóng xạ được chuẩn bị cẩn thận trong phòng thí nghiệm.)
  • Therapeutic cocktail (danh từ): cocktail điều trịchỉ hỗn hợp thuốc hoặc chất dùng trong điều trị, không nhất thiết phải phóng xạ.
Từ đồng nghĩa
  • Radioactive dose: liều phóng xạ.
  • Oral radiotracer: chất đánh dấu phóng xạ dạng uống.
Các cụm từ liên quan
  • To take an atomic cocktail: uống một liều chất phóng xạ.
    • She had to take an atomic cocktail before the scan. ( ấy phải uống một liều chất phóng xạ trước khi chụp.)
  • To administer an atomic cocktail: cho uống liều chất phóng xạ.
    • The nurse administered the atomic cocktail to the patient. (Y tá đã cho bệnh nhân uống liều chất phóng xạ.)
Thành ngữ liên quan
  • Atomic cocktail (nghĩa bóng, hiếm dùng): đôi khi được dùng trong văn nói để chỉ một hỗn hợp mạnh hoặc nguy hiểm, nhưng nghĩa chính vẫn trong y học.
    • The energy drink was like an atomic cocktail, giving him a sudden burst of power. (Đồ uống tăng lực giống như một liều chất phóng xạ, mang lại cho anh ấy một luồng năng lượng đột ngột.)